vesoanhdao.vn

XSMT - Kết quả xổ số kiến thiết miền Trung - XSMT

Giải Huế Kon Tum Khánh Hòa
Giải tám 94 39 38
Giải bảy 424 453 038
Giải sáu 6919 7434 9793 5432 4190 5245 2022 8596 3262
Giải năm 2047 6798 4481
Giải tư 52275 95372 43519 06901 78253 86145 99202 27026 92127 46016 49011 82848 80068 40628 10352 60099 86992 68274 36410 59020 56758
Giải ba 00793 58001 01060 90865 07613 59525
Giải nhì 69093 06510 93302
Giải nhất 22717 35414 06942
Giải ĐB 122781 734892 672739
Đầu Huế Kon Tum
0 01 ,02 ,01
1 19 ,19 ,17 16 ,11 ,10 ,14
2 24 26 ,27 ,28
3 34 39 ,32
4 47 ,45 45 ,48
5 53 53
6 68 ,60 ,65
7 75 ,72
8 81
9 94 ,93 ,93 ,93 90 ,98 ,92
Đầu Khánh Hòa
0 02
1 10 ,13
2 22 ,20 ,25
3 38 ,38 ,39
4 42
5 52 ,58
6 62
7 74
8 81
9 96 ,99 ,92
Giải Huế Kon Tum Khánh Hòa
Giải tám 44 06 44
Giải bảy 186 079 727
Giải sáu 1681 1204 2389 5799 1977 3820 5410 8953 6326
Giải năm 2492 0842 4023
Giải tư 68004 73671 86048 16205 35765 38790 17679 81110 11379 27482 00670 94760 20592 09964 64467 33451 43916 67060 99831 31952 41050
Giải ba 44907 58362 67790 16032 38024 75151
Giải nhì 86743 61793 02883
Giải nhất 24364 93485 84290
Giải ĐB 136472 359736 048363
Đầu Huế Kon Tum
0 04 ,04 ,05 ,07 06
1 10
2 20
3 32 ,36
4 44 ,48 ,43 42
5
6 65 ,62 ,64 60 ,64
7 71 ,79 ,72 79 ,77 ,79 ,70
8 86 ,81 ,89 82 ,85
9 92 ,90 99 ,92 ,90 ,93
Đầu Khánh Hòa
0
1 10 ,16
2 27 ,26 ,23 ,24
3 31
4 44
5 53 ,51 ,52 ,50 ,51
6 67 ,60 ,63
7
8 83
9 90
Giải Huế Kon Tum Khánh Hòa
Giải tám 88 00 10
Giải bảy 565 344 147
Giải sáu 7798 2833 8881 1058 5641 9507 5556 4073 0942
Giải năm 0313 2472 3949
Giải tư 58752 13781 20371 97318 61022 66612 31767 21413 98780 99766 02973 32709 22164 38583 63804 73588 30479 06527 58990 90754 78132
Giải ba 17579 33043 90096 09408 78059 24566
Giải nhì 86182 44666 05845
Giải nhất 07554 68587 66267
Giải ĐB 010042 613301 437936
Đầu Huế Kon Tum
0 00 ,07 ,09 ,08 ,01
1 13 ,18 ,12 13
2 22
3 33
4 43 ,42 44 ,41
5 52 ,54 58
6 65 ,67 66 ,64 ,66
7 71 ,79 72 ,73
8 88 ,81 ,81 ,82 80 ,83 ,87
9 98 96
Đầu Khánh Hòa
0 04
1 10
2 27
3 32 ,36
4 47 ,42 ,49 ,45
5 56 ,54 ,59
6 66 ,67
7 73 ,79
8 88
9 90
Giải Huế Kon Tum Khánh Hòa
Giải tám 12 07 84
Giải bảy 390 245 964
Giải sáu 7197 5591 4190 8007 4225 4950 7724 3711 5653
Giải năm 7471 2274 8688
Giải tư 60242 17809 19296 79100 46440 02934 03474 44809 62389 20237 85660 88080 41758 76453 41086 01024 13066 39502 99050 54892 42596
Giải ba 41587 19646 24711 03455 74635 07311
Giải nhì 22957 27516 90374
Giải nhất 48387 63266 33780
Giải ĐB 318927 818561 326063
Đầu Huế Kon Tum
0 09 ,00 07 ,07 ,09
1 12 11 ,16
2 27 25
3 34 37
4 42 ,40 ,46 45
5 57 50 ,58 ,53 ,55
6 60 ,66 ,61
7 71 ,74 74
8 87 ,87 89 ,80
9 90 ,97 ,91 ,90 ,96
Đầu Khánh Hòa
0 02
1 11 ,11
2 24 ,24
3 35
4
5 53 ,50
6 64 ,66 ,63
7 74
8 84 ,88 ,86 ,80
9 92 ,96
Giải Huế Kon Tum Khánh Hòa
Giải tám 89 61 51
Giải bảy 428 493 904
Giải sáu 0806 3375 1497 0680 2198 1449 4025 8532 1027
Giải năm 6197 3106 6221
Giải tư 14693 12505 22841 79479 20428 79415 66438 89500 70200 84508 15115 88472 03531 58314 99249 59052 97722 47862 97442 96757 75611
Giải ba 21756 81494 44397 48798 14592 47139
Giải nhì 14536 70429 42723
Giải nhất 62264 58856 64297
Giải ĐB 482089 738732 866764
Đầu Huế Kon Tum
0 06 ,05 06 ,00 ,00 ,08
1 15 15 ,14
2 28 ,28 29
3 38 ,36 31 ,32
4 41 49
5 56 56
6 64 61
7 75 ,79 72
8 89 ,89 80
9 97 ,97 ,93 ,94 93 ,98 ,97 ,98
Đầu Khánh Hòa
0 04
1 11
2 25 ,27 ,21 ,22 ,23
3 32 ,39
4 49 ,42
5 51 ,52 ,57
6 62 ,64
7
8
9 92 ,97
Giải Huế Kon Tum Khánh Hòa
Giải tám 49 06 93
Giải bảy 069 546 393
Giải sáu 2745 7974 0244 0943 1959 2480 8271 5840 7257
Giải năm 8847 6003 0220
Giải tư 82482 40331 59949 52582 54786 56347 37547 53781 79221 19245 54235 71960 25087 77088 76814 78355 81750 72329 80699 51961 53181
Giải ba 50647 88841 49624 01154 10827 15443
Giải nhì 33279 36759 39826
Giải nhất 96045 60043 62122
Giải ĐB 010504 777871 024130
Đầu Huế Kon Tum
0 04 06 ,03
1
2 21 ,24
3 31 35
4 49 ,45 ,44 ,47 ,49 ,47 ,47 ,47 ,41 ,45 46 ,43 ,45 ,43
5 59 ,54 ,59
6 69 60
7 74 ,79 71
8 82 ,82 ,86 80 ,81 ,87 ,88
9
Đầu Khánh Hòa
0
1 14
2 20 ,29 ,27 ,26 ,22
3 30
4 40 ,43
5 57 ,55 ,50
6 61
7 71
8 81
9 93 ,93 ,99
Giải Huế Kon Tum Khánh Hòa
Giải tám 31 52 40
Giải bảy 613 627 390
Giải sáu 6853 4100 8144 3585 6270 4861 7984 8651 4941
Giải năm 5271 8171 2833
Giải tư 96323 24052 90083 28968 18170 37390 88640 25062 67523 46741 31089 98717 12138 49836 31740 97589 98291 63545 58946 06064 53378
Giải ba 64388 26609 14693 98939 70829 67954
Giải nhì 60858 98657 96426
Giải nhất 37212 74137 23860
Giải ĐB 028536 645395 309580
Đầu Huế Kon Tum
0 00 ,09
1 13 ,12 17
2 23 27 ,23
3 31 ,36 38 ,36 ,39 ,37
4 44 ,40 41
5 53 ,52 ,58 52 ,57
6 68 61 ,62
7 71 ,70 70 ,71
8 83 ,88 85 ,89
9 90 93 ,95
Đầu Khánh Hòa
0
1
2 29 ,26
3 33
4 40 ,41 ,40 ,45 ,46
5 51 ,54
6 64 ,60
7 78
8 84 ,89 ,80
9 90 ,91
Có thể bạn quan tâm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

+ Xổ số kiến thiết miền Trung là loại hình xổ số truyền thống được nhà nước cho phép người dân tham gia, với hình thức mua vé công khai. Các loại vé được phát hành dưới sự quản lý của Công ty xổ số kiến thiết các tỉnh miền Trung. Vé số thuộc tỉnh nào thì tỉnh đó phát hành và chịu trách nhiệm quay số mở thưởng, trao giải...cho những vé trúng theo đúng quy định của Công ty xổ số ban hành, trong khuôn khổ của pháp luật nhà nước.

+ Vé số miền Trung có mệnh giá 10.000đ/1 vé. Có 14 tỉnh thành tham gia phát hành và quay thưởng xổ số miền Trung, được phân bổ các ngày trong tuần từ thứ 2 đến chủ nhật.

+ Thời hạn lĩnh thưởng là 30 ngày kể từ ngày mở số. Quá thời hạn trên, vé không còn giá trị. Vé lĩnh thưởng phải còn nguyên vẹn, không rách rời chấp vá.

+ Giải thưởng của vé số kiến thiết các tỉnh miền Trung bao gồm:

Giải Đặc Biệt:
- Giá trị mỗi giải: 2.000.000.000đ (2 tỷ đồng)
- Số giải: 1
- Quay 1 lần: 6 số trúng
Giải Nhất:
- Giá trị mỗi giải: 30.000.000đ (30 triệu đồng)
- Số giải: 01
- Quay 1 lần: 5 số trúng
Giải Nhì:
- Giá trị mỗi giải: 15.000.000đ (15 triệu đồng)
- Số giải: 01
- Quay 1 lần: 5 số trúng
Giải Ba:
- Giá trị mỗi giải: 10.000.000đ (10 triệu đồng)
- Số giải: 02
- Quay 2 lần: 5 số trúng
Giải Tư:
- Giá trị mỗi giải: 3.000.000đ (3 triệu đồng)
- Số giải: 07
- Quay 7 lần: 5 số trúng
Giải Năm:
- Giá trị mỗi giải: 1.000.000đ (1 triệu đồng)
- Số giải: 10
- Quay 1 lần: 4 số trúng
Giải Sáu:
- Giá trị mỗi giải: 400.000đ (400 nghìn đồng)
- Số giải: 30
- Quay 3 lần: 4 số trúng
Giải Bảy:
- Giá trị mỗi giải: 200.000đ (200 nghìn đồng)
- Số giải: 100
- Quay 1 lần: 3 số trúng
Giải Tám:
- Giá trị mỗi giải: 100.000đ (100 nghìn đồng)
- Số giải: 1.000
- Quay 1 lần: 2 số trúng
Giải phụ Đặc Biệt:
- Giá trị mỗi giải: 50.000đ (50 nghìn đồng)
- Số giải: 09
- Cho những vé chỉ sai 1 chữ số ở hàng trăm ngàn (so với giải đặc biệt)
Giải khuyến khích:
- Giá trị mỗi giải: 6.000đ (6 nghìn đồng)
- Số giải: 45
- Cho những vé trúng ở hàng trăm ngàn nhưng chỉ sai 1 chữ số ở bất cứ hàng nào của 5 chữ số còn lại (so với giải đặc biệt)

+ KQXS miền Trung được mở thưởng lúc 17h15 hàng ngày với các tỉnh như sau:

- Thứ 2: Phú Yên - TT.Huế
- Thứ 3: Quảng Nam - Đắk Lắk
- Thứ 4: Khánh Hòa - Đà Nẵng
- Thứ 5: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
- Thứ 6: Gia Lai - Ninh Thuận
- Thứ 7: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
- Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum